English → Vietnamese
zooming
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
zooming
phóng to thu nhỏ ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
camera zoom
- (Tech) chuyển tiêu cự máy quay phim
zoom lens
* danh từ
- ống kính máy ảnh có khả năng phóng to, thu nhỏ đối tượng thu hình
- ống kính máy ảnh có khả năng phóng to, thu nhỏ đối tượng thu hình