English to Vietnamese
Search Query: cavern
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
cavern
|
* danh từ
- (văn học) hang lớn, động - (y học) hang (ở phổi) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
cavern; cavern out
|
hollow out as if making a cavern
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cavernous
|
* tính từ
- có nhiều hang động - như hang - (thuộc) hang =cavernous sinus+ xoang hang !cavernous eyes - mắt sâu hoắm, mắt trũng xuống |
|
cavernously
|
- xem cavernous
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
