English to Vietnamese
Search Query: caveman
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
caveman
|
* danh từ
- người ở hang; người thượng cổ - kẻ cư xử thô bạo với đàn bà; kẻ vũ phu |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
caveman
|
người cổ ; người hang động ; người thượng cổ ;
|
|
caveman
|
người cổ ; người hang động ; người thượng cổ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
caveman; cave dweller; cave man; troglodyte
|
someone who lives in a cave
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
caveman
|
* danh từ
- người ở hang; người thượng cổ - kẻ cư xử thô bạo với đàn bà; kẻ vũ phu |
|
caveman
|
người cổ ; người hang động ; người thượng cổ ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
