English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: zapped

Probably related with:
English Vietnamese
zapped
hạ gục chẳng hạn ; phá hủy ;
zapped
hạ gục chẳng hạn ; phá hủy ;

May related with:
English Vietnamese
zap
* danh từ
- sự phấn khởi dạt dào
* ngoại động từ
- hạ gục
* nội động từ
- vụt đi, vọt
zap
hạ gục ; làm cho ; làm ; nghĩ sẽ làm ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: