English to Vietnamese
Search Query: cave
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
cave
|
* thán từ
-(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) chú ý! (thầy giáo đến kia...) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
cave
|
bước ; caves ; cái hang ; cái hang động ; cái động ; hang cũ ; hang hố ; hang thôi ; hang ; hang đi ; hang đá ; hang đô ; hang đô ̣ ; hang động ; hang ở ; sụp ; trong hang ; từ bỏ ; được ; động ;
|
|
cave
|
bước ; caves ; cái hang ; cái hang động ; cái động ; hang cũ ; hang hố ; hang thôi ; hang ; hang đi ; hang đá ; hang đô ; hang đô ̣ ; hang động ; hang ở ; sụp ; trong hang ; được ; động ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
cave; undermine
|
hollow out as if making a cave or opening
|
|
cave; spelunk
|
explore natural caves
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cave-dweller
|
* danh từ
- người ở hang, người thượng cổ |
|
cave-man
|
* danh từ
- người ở hang, người thượng cổ - người thô lỗ, người lỗ mãng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
