English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cavalry

Best translation match:
English Vietnamese
cavalry
* danh từ
- kỵ binh
- (như) cavalier
!air mobile cavalry
- kỵ binh bay

Probably related with:
English Vietnamese
cavalry
có kỵ binh ; cứu viện ; kị binh ; kỵ binh của mình ; kỵ binh ; kỵ binh ở ; lính kỵ binh ; tăng ; đội kị binh số ; đội kỵ binh ;
cavalry
có kỵ binh ; cứu viện ; kị binh ; kị ; kỵ binh của mình ; kỵ binh ; kỵ binh ở ; lính kỵ binh ; tăng ; đội kị binh số ; đội kỵ binh ;

May be synonymous with:
English English
cavalry; horse; horse cavalry
troops trained to fight on horseback

May related with:
English Vietnamese
cavalry
* danh từ
- kỵ binh
- (như) cavalier
!air mobile cavalry
- kỵ binh bay
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: