English to Vietnamese
Search Query: adulthood
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
adulthood
|
* danh từ
- tuổi khôn lớn, tuổi trưởng thành |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
adulthood
|
khi ta lớn ; người lớn ; nh ; trưởng thành ; tuổi mới lớn ; tuổi trưởng thành ; ̀ nh ;
|
|
adulthood
|
khi ta lớn ; người lớn ; nh ; trưởng thành ; tuổi mới lớn ; tuổi trưởng thành ; ̀ nh ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
adulthood; maturity
|
the period of time in your life after your physical growth has stopped and you are fully developed
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
adulthood
|
* danh từ
- tuổi khôn lớn, tuổi trưởng thành |
|
adulthood
|
khi ta lớn ; người lớn ; nh ; trưởng thành ; tuổi mới lớn ; tuổi trưởng thành ; ̀ nh ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
