English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cavalier

Best translation match:
English Vietnamese
cavalier
* danh từ
- kỵ sĩ
- người khéo chiều phụ nữ, người nịnh đầm
* tính từ
- kiêu ngạo, ngạo mạng; xẵng
- ung dung
- không trịnh trọng, phóng túng

Probably related with:
English Vietnamese
cavalier
tò mò ;
cavalier
tò mò ;

May be synonymous with:
English English
cavalier; chevalier
a gallant or courtly gentleman
cavalier; royalist
a royalist supporter of Charles I during the English Civil War
cavalier; high-handed
given to haughty disregard of others

May related with:
English Vietnamese
cavalier
* danh từ
- kỵ sĩ
- người khéo chiều phụ nữ, người nịnh đầm
* tính từ
- kiêu ngạo, ngạo mạng; xẵng
- ung dung
- không trịnh trọng, phóng túng
cavalier microphone
- (Tech) máy vi âm đeo cổ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: