English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: york

Probably related with:
English Vietnamese
york
kiện new york ; n new york ; new york ; newyork ; phố new york ; xứ york ; york mà ; ở new york ;
york
gi ; kiện new york ; n new york ; new york ; newyork ; phố new york ; xứ york ; york mà ; ở new york ;

May be synonymous with:
English English
york; house of york
the English royal house (a branch of the Plantagenet line) that reigned from 1461 to 1485; its emblem was a white rose

May related with:
English Vietnamese
new york stock exchange
- (Econ) Sở giao dịch chứng khoán New York
+ Là thị trường chứng khoán chính ở Mỹ, tại đó có niêm yết hơn 1000 loại chứng khoán.
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: