English to Vietnamese
Search Query: yesteryear
Probably related with:
English | Vietnamese |
yesteryear
|
các năm trước đó ; hôm qua ;
|
yesteryear
|
các năm trước đó ; hôm qua ;
|
May be synonymous with:
English | English |
yesteryear; past; past times
|
the time that has elapsed
|
May related with:
English | Vietnamese |
yesteryear
|
các năm trước đó ; hôm qua ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet