English to Vietnamese
Search Query: cautionary
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
cautionary
|
* tính từ
- để báo trước, để cảnh cáo - để cảnh cáo, để quở trách |
May be synonymous with:
| English | English |
|
cautionary; prophylactic
|
warding off
|
|
cautionary; admonitory; exemplary; monitory; warning
|
serving to warn
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cautionary
|
* tính từ
- để báo trước, để cảnh cáo - để cảnh cáo, để quở trách |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
