English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: caution

Best translation match:
English Vietnamese
caution
* danh từ
- sự thận trọng, sự cẩn thận
=to act with caution+ hành động thận trọng
=caution!+ chú ý! cẩn thận!
- lời cảnh cáo, lời quở trách
=to be dismissed with a caution+ bị cảnh cáo và cho về
- (thông tục) người kỳ quái; vật kỳ lạ
- (thông tục) người xấu như quỷ
!caution is the parent of safety
- (tục ngữ) cẩn tắc vô ưu
* ngoại động từ
- báo trước, cảnh cáo
=to caution somebody against something+ cảnh cáo ai không được làm điều gì
- cảnh cáo, quở trách

Probably related with:
English Vietnamese
caution
chú ý ; cảnh báo không nên ; cảnh báo ; cảnh cáo ; cẩn thận ; cẩn thận đấy ; cẩn trọng ; hãy coi chừng ; hãy suy xét ; phải thận trọng ; robot gây rối ; sự cảnh giác ; sự thận trọng ; thận trọng ; thể nào ;
caution
chú ý ; cảnh báo không nên ; cảnh báo ; cảnh cáo ; cẩn thận ; cẩn thận đấy ; cẩn trọng ; dặt ; hãy coi chừng ; hãy suy xét ; phải thận trọng ; robot gây rối ; sự cảnh giác ; sự thận trọng ; thận trọng ; thể nào ;

May be synonymous with:
English English
caution; carefulness; cautiousness
the trait of being cautious; being attentive to possible danger
caution; caveat
a warning against certain acts
caution; care; forethought; precaution
judiciousness in avoiding harm or danger
caution; circumspection
the trait of being circumspect and prudent
caution; admonish; monish
warn strongly; put on guard

May related with:
English Vietnamese
caution-money
* danh từ
- tiền ký quỹ, tiền bảo lãnh
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: