English to Vietnamese
Search Query: cautery
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
cautery
|
* danh từ
- (y học) sự đốt (mô da...) - thuốc đốt (mô da...) - dao đốt |
May be synonymous with:
| English | English |
|
cautery; cauterant
|
an instrument or substance used to destroy tissue for medical reasons (eg removal of a wart) by burning it with a hot iron or an electric current or a caustic or by freezing it
|
|
cautery; cauterisation; cauterization
|
the act of coagulating blood and destroying tissue with a hot iron or caustic agent or by freezing
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cauterise
|
* ngoại động từ
- (y học) đốt (bằng sắt nung đỏ hoặc chất ăn da để diệt độc) =to cauterize a snake bite+ đốt vết rắn cắn (để trừ độc) - (nghĩa bóng) làm cho cứng, làm chai |
|
cautery
|
* danh từ
- (y học) sự đốt (mô da...) - thuốc đốt (mô da...) - dao đốt |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
