English to Vietnamese
Search Query: caustically
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
caustically
|
* phó từ
- châm chọc, châm biếm; cay độc, chua cay |
May be synonymous with:
| English | English |
|
caustically; vitriolically
|
in a caustic vitriolic manner
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
caustically
|
* phó từ
- châm chọc, châm biếm; cay độc, chua cay |
|
causticity
|
* danh từ
- (hoá học) tính ăn da - tính châm chọc, tính châm biếm; tính cay độc, tính chua cay |
|
lunar caustic
|
* danh từ
- (y học) thỏi bạc nitrat (dùng để đốt) |
|
caustic-potash
|
* danh từ
- (hoá học) calihidroxit |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
