English to Vietnamese
Search Query: worsens
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
worsens
|
việc ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
worsen
|
* ngoại động từ
- làm cho xấu hơn, làm cho tồi hơn, làm cho tệ hơn - (thông tục) thắng * nội động từ - trở nên xấu hơn, trở nên tồi hơn, trở nên tệ hơn |
|
worsen
|
tồi tệ hơn ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
