English to Vietnamese
Search Query: workings
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
workings
|
chuyển động ; cách vận hành ; hoạt động ; nói ;
|
|
workings
|
chuyển động ; cách vận hành ; hoạt động ; nói ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
workings; works
|
the internal mechanism of a device
|
|
workings; working
|
a mine or quarry that is being or has been worked
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
basket-work
|
-work)
/'bɑ:skitwə:k/ * danh từ - nghề đan rổ rá - rổ rá |
|
book-work
|
* danh từ
- công việc sách vở, sự nghiên cứu sách |
|
brain-work
|
* danh từ
- công việc trí óc |
|
by-work
|
* danh từ
- việc phụ (làm vào lúc nhàn rỗi) |
|
cabinet-work
|
* danh từ ((cũng) cabinet-making)
- đồ gỗ mỹ thuật - nghề làm đồ gỗ mỹ thuật |
|
collar-work
|
* danh từ
- công việc nặng nhọc (đòi hỏi nhiều cố gắng như kéo xe nặng lên dốc) |
|
day-work
|
* danh từ
- việc làm công nhật - việc làm hằng ngày - (ngành mỏ) việc làm trên tầng lộ thiên |
|
drawn-work
|
* danh từ
- rua (ở quần áo) |
|
fancy-work
|
* danh từ
- đồ thêu thùa |
|
field-work
|
* danh từ
- (quân sự) công sự tạm thời - sự điều tra ngoài trời (của các nhà thực vật học, địa chất học) |
|
frost-work
|
* danh từ
- bông sương giá đọng trên cửa kính - hình trang trí giống sương giá (trên thuỷ tinh...) |
|
glass-work
|
* danh từ
- sự chế tạo thuỷ tinh, sự sản xuất thuỷ tinh - đồ thuỷ tinh - (số nhiều) xưởng thuỷ tinh |
|
grass-work
|
* danh từ
- (ngành mỏ) việc làm trên mặt đất |
|
guess-work
|
* danh từ
- sự phỏng đoán, sự đoán chừng |
|
hack-work
|
* danh từ
- công việc làm thuê; công việc viết văn thuê |
|
head-work
|
* danh từ
- công việc trí óc |
|
job-work
|
* danh từ
- việc làm khoán |
|
journey-work
|
* danh từ
- công việc của người làm thuê |
|
life-work
|
* danh từ
- sự nghiệp của cả đời, công việc của cả đời |
|
maid-of-all-work
|
* danh từ
- người đầy tớ gái đầu sai, người đầy tớ gái làm đủ mọi việc |
|
night-work
|
* danh từ
- việc làm đêm |
|
open-work
|
* danh từ
- trang trí có lỗ thủng (ở vải, kim loại) - (ngành mỏ) công việc làm ngoài trời |
|
out-of-work
|
* tính từ
- không có việc làm, thất nghiệp * danh từ - người thất nghiệp |
|
piece-work
|
* danh từ
- công việc trả theo lối lượng sản phẩm |
|
poker-work
|
* danh từ
- sự khắc nung (trên gỗ) |
|
radio net work
|
* danh từ
- mạng lưới rađiô |
|
repetition work
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự sản xuất hàng loạt - công việc làm theo mẫu |
|
rock-work
|
* danh từ
- núi non bộ |
|
scale-work
|
* danh từ
- hình xếp như vảy cá, hình trang trí vảy cá |
|
scroll-work
|
* danh từ
- hình trang trí có những đường cuộn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
