English to Vietnamese
Search Query: wonders
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
wonders
|
anh ; chỗ ; các kì quan ; các phép lạ ; dấu lạ ; ky ; kì diệu ; kì quan ; kỳ diệu ; kỳ phép lạ ; kỳ quan ; kỳ tích ; lạ sự lạ ; những kỳ quan ; những phép kỳ ; những phép lạ ; những sự lạ ra ; những sự lạ ; những việc lạ lùng ; những điều kỳ lạ của ; những điều kỳ ; phép kỳ ; phép lạ dấu kỳ ; phép lạ ; sự băn khoăn ; sự lạ lùng ; sự lạ ; tuyệt vời ; tự hỏi ; điều tuyệt vời ;
|
|
wonders
|
anh ; chỗ ; các kì quan ; các phép lạ ; dấu lạ ; ky ; kì diệu ; kì quan ; kỳ diệu ; kỳ phép lạ ; kỳ quan ; kỳ tích ; lạ sự lạ ; những kỳ quan ; những phép kỳ ; những phép lạ ; những sự lạ ra ; những sự lạ ; những việc lạ lùng ; những điều kỳ lạ của ; phép kỳ ; phép lạ dấu kỳ ; phép lạ ; sự băn khoăn ; sự lạ lùng ; sự lạ ; tuyệt vời ; tự hỏi ; điều tuyệt vời ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
ninety-day wonder
|
* danh từ
- sĩ quan ba tháng (được đề bạt sau ba tháng huấn luyện) |
|
wonder-stricken
|
-stricken)
/'wʌndə,strikən/ * tính từ - kinh ngạc |
|
wonder-struck
|
-stricken)
/'wʌndə,strikən/ * tính từ - kinh ngạc |
|
wonder-work
|
* danh từ
- kỳ quan |
|
wonderful
|
* tính từ
- kỳ lạ, phi thường; kỳ diệu, thần kỳ |
|
wondering
|
* tính từ
- ngạc nhiên, kinh ngạc |
|
wonderment
|
* danh từ
- sự ngạc nhiên, sự kinh ngạc - điều kỳ lạ, điều phi thường, điều đáng ngạc nhiên |
|
wonder-story
|
* danh từ
- chuyện thần kì |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
