English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: wondered

Probably related with:
English Vietnamese
wondered
băn khoăn không biê ; băn khoăn không biết ; băn khoăn không hiểu ; băn khoăn ; cũng tự hỏi là ; cũng tự hỏi ; cũng đang nghĩ thế ; cẩn thận xem xét ; hỏi ; không ai hiểu ; không biết ; không hiểu ; ko phiền ; kì lạ ; lúc ; lạ ; lấy làm lạ mà ; lấy làm lạ ; muốn biết ; mới thắc mắc ; nghĩ ; ngạc nhiên ; thắc mắc không biết ; thắc mắc ; tin tưởng ; tư ̣ ho ; tư ̣ ho ̉ ; tự hỏi giả sử ; tự hỏi là ; tự hỏi lòng ; tự hỏi ; xuôi ; đã bị kinh ngạc ; đã ngạc nhiên ; đã thắc mắc không ; đã tự hỏi ; đột nhiên ;
wondered
băn khoăn không biê ; băn khoăn không biết ; băn khoăn không hiểu ; băn khoăn ; cũng tự hỏi là ; cũng tự hỏi ; cũng đang nghĩ thế ; cẩn thận xem xét ; hỏi ; không ai hiểu ; không biết ; không hiểu ; ko phiền ; kì lạ ; lạ ; lấy làm lạ mà ; lấy làm lạ ; muốn biết ; mới thắc mắc ; nghĩ ; ngạc nhiên ; sợ ; thắc mắc không biết ; thắc mắc ; tin tưởng ; tư ̣ ho ; tư ̣ ho ̉ ; tự hỏi giả sử ; tự hỏi là ; tự hỏi lòng ; tự hỏi ; xuôi ; đã bị kinh ngạc ; đã ngạc nhiên ; đã thắc mắc không ; đã tự hỏi ; đột nhiên ;

May related with:
English Vietnamese
ninety-day wonder
* danh từ
- sĩ quan ba tháng (được đề bạt sau ba tháng huấn luyện)
wonder-stricken
-stricken)
/'wʌndə,strikən/
* tính từ
- kinh ngạc
wonder-struck
-stricken)
/'wʌndə,strikən/
* tính từ
- kinh ngạc
wonder-work
* danh từ
- kỳ quan
wonderful
* tính từ
- kỳ lạ, phi thường; kỳ diệu, thần kỳ
wondering
* tính từ
- ngạc nhiên, kinh ngạc
wonderment
* danh từ
- sự ngạc nhiên, sự kinh ngạc
- điều kỳ lạ, điều phi thường, điều đáng ngạc nhiên
wonder-story
* danh từ
- chuyện thần kì
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: