English to Vietnamese
Search Query: causality
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
causality
|
* danh từ
- nguyên nhân - quan hệ nhân quả =the law of causality+ luật nhân quả - thuyết nhân quả |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
causality
|
nguyên nhân là ; nguyên nhân ; nhân quả ; quan hệ nhân quả ; vì thế ;
|
|
causality
|
nguyên nhân là ; nguyên nhân ; nhân quả ; quan hệ nhân quả ; vì thế ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
causality
|
* danh từ
- nguyên nhân - quan hệ nhân quả =the law of causality+ luật nhân quả - thuyết nhân quả |
|
granger causality
|
- (Econ) Tính nhân qủa Granger.
+ Xem CAUSALITY. |
|
causally
|
- xem causal
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
