English to Vietnamese
Search Query: withered
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
withered
|
bị khô héo hết ; khô héo ; khô ; nhuận tưới thì khô héo ; teo ; thì khô ;
|
|
withered
|
bị khô héo hết ; khô héo ; khô ; nhuận tưới thì khô héo ; teo ; thì khô ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
withered; shriveled; shrivelled; shrunken; wizen; wizened
|
lean and wrinkled by shrinkage as from age or illness
|
|
withered; dried-up; sear; sere; shriveled; shrivelled
|
(used especially of vegetation) having lost all moisture
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
withering
|
* tính từ
- héo, tàn úa (cây cỏ, hoa lá...) - làm khô héo, làm héo hắt - làm bối rối =a withering look+ một cái nhìn làm bối rối |
|
withers
|
* danh từ số nhiều
- u vai (ngựa) !my withers are unwrung - tôi không hề nao núng, tôi vẫn thn nhiên (mặc dù lời buộc tội...) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
