English to Vietnamese
Search Query: wired
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
wired
|
buộc ; chuyển ; chứa ; căng bẫy ; cạnh ; gì ; gởi ; gởi điện tín ; hướng ; kiếm được ; kiệt sức ; kết nối ; kết nối được ; lồng dây ; mang theo thiết bị gì ; nhắn tin rằng ; nó ; nối dây ; nối dây điện ; nối ; phấn khởi ; qua đường bưu điện ; ràng buộc ; điện ; đã chuyển ; đã gởi ; đã gởi điện tín ; được kết nối ; được thiết kế ; được ; ̃ ;
|
|
wired
|
buộc ; chuyển ; chứa ; căng bẫy ; cạnh ; gởi ; gởi điện tín ; hướng ; kiệt sức ; kết nối ; kết nối được ; lồng dây ; mang theo thiết bị gì ; nhắn tin rằng ; nối dây ; nối dây điện ; nối ; phấn khởi ; qua đường bưu điện ; ràng buộc ; điện ; đã chuyển ; đã gởi ; đã gởi điện tín ; được kết nối ; được thiết kế ; ̃ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
wired; pumped; pumped up; pumped-up
|
tense with excitement and enthusiasm as from a rush of adrenaline
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
ground-wire
|
* danh từ
- (điện học) dây đất |
|
party wire
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường dây điện thoại chung (của một số người) ((cũng) party line) |
|
wire-brush
|
* danh từ
- bàn chi sắt |
|
wire-cloth
|
* danh từ
- lưới thép |
|
wire-cutter
|
* danh từ
- kìm cắt dây thép |
|
wire-dancer
|
* danh từ
- người đi trên dây |
|
wire-dancing
|
* danh từ
- nghệ thuật đi trên dây |
|
wire-haired
|
* tính từ
- có lông cứng (chó...) |
|
wire-maker
|
* danh từ
- người kéo (kim loại) thành sợi |
|
wire-mat
|
* danh từ
- cái thm chùi chân bằng lưới sắt |
|
wire-netting
|
* danh từ
- lưới sắt, lưới thép |
|
wire-tap
|
* nội động từ
- nghe trộm dây nói (bằng cách mắc ống nghe vào đường dây) |
|
wire-tapping
|
* danh từ
- sự nghe trộm dây nói (bằng cách mắc ống nghe vào đường dây) |
|
wire-wove
|
* tính từ
- có vết bóng nòng khuôn (giấy) |
|
wiring
|
* danh từ
- (rađiô) sự lắp ráp - (kỹ thuật) sự chằng lưới sắt - (điện học) sự đặt đường dây; hệ thống dây điện |
|
braided wire
|
- (Tech) dây tết
|
|
brass wire
|
- (Tech) dây đồng thau
|
|
contact wire
|
- (Tech) chổi tiếp xúc, chổi quét (điện)
|
|
cross wire
|
- (Tech) dây chéo, chỗ ngắm (hai dây chéo)
|
|
fuse wire
|
- (Tech) dây cầu chì
|
|
fusible wire
|
- (Tech) dây cầu chì, dây nóng chảy
|
|
ground wire
|
- (Tech) dây đất
|
|
chicken-wire
|
* danh từ
- lưới thép mỏng |
|
hard-wired
|
* tính từ
- (vi tính) được kiểm soát bằng mạch điện điện tử |
|
telegraph-wire
|
* danh từ
- dây thép; đường dây điện thoại |
|
trip-wire
|
* danh từ
- dây bẫy (dây chằng sát mặt đất để giật một cái bẫy hay thiết bị báo hiệu khi một người, một vật vướng phải) |
|
wire wool
|
* danh từ
- tấm bùi nhùi bằng dây sắt |
|
wire-glass
|
* danh từ
- kính cốt thép |
|
wire-stitch
|
* ngoại động từ
- cột chặt bằng dây thép |
|
wire-walker
|
* danh từ
- diễn viên (xiếc) đi trên dây |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
