English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: wiping

Probably related with:
English Vietnamese
wiping
lau ; quét ;
wiping
lau ; quét ;

May related with:
English Vietnamese
wipe
* danh từ
- sự lau, sự chùi
- (từ lóng) cái tát, cái quật
- (từ lóng) khăn tay
* ngoại động từ
- lau, chùi
=to wipe one's face+ lau mặt
=to wipe something dry+ lau khô một vật gì
=to wipe one's eyes+ lau nước mắt, thôi khóc
!to wipe at
- (từ lóng) quật, tống cho một qu; giáng cho một đòn
!to wipe away
- tẩy (vết bẩn); lau sạch (nước mắt)
!to wipe off
- lau đi, lau sạch, tẩy đi
- làm tắt (một nụ cười)
- thanh toán, tr hết, giũ sạch (nợ cũ)
- quên đi, xoá sạch (mối bất hoà cũ...)
!to wipe out
- lau chùi, lau sạch, chùi, tẩy (vết bẩn)
- tiêu diệt (quân đội); triệt hạ (thành phố)
- thanh toán, tr hết (nợ); rửa (nhục)
!to wipe up
- lau sạch, chùi sạch
!to wipe someone's eye
- (từ lóng) phỗng tay trên ai, đi nước trước ai
!to wipe the floor with someone lóng
- (từ lóng) đánh bại ai hoàn toàn (trong cuộc tranh luận)
- (từ lóng) hạ ai đo ván (trong cuộc đấu võ); đánh bại nhục nh
wipe
chùi ; chùi đít ; diệt ; dẹp ; dọn sạch ; hãy quét sạch ; hủy ; khoan đa ̃ ; khử ; lau chùi ; lau mình cho ; lau ráo ; lau rửa ; lau sạch ; lau ; quét sạch ; quét ; rửa tay thì ; rửa tay ; sẽ lau ; sẽ thử chùi ; thanh toán ; thời tiêu diệt ; tiêu diệt ; tắm ; viê ́ t ; xo ; xóa bỏ ; xóa sạch ; xóa ; đi rửa ; đi ; đừng ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: