English to Vietnamese
Search Query: winners
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
winners
|
ai thắng ai ; chiến thắng ; cuộc chơi thắng ; kẻ thắng ; là người chiến thắng ; người chiến thắng ; người thắng ; người ; những kẻ chiến thắng ; những người chiến thắng ; những người thắng ; những nơi thắng cuộc ; thưởng ; thắng cuộc ; thắng thì ; thắng ;
|
|
winners
|
ai thắng ai ; chiến thắng ; cuộc chơi thắng ; kẻ thắng ; là người chiến thắng ; người chiến thắng ; người thắng ; người ; những kẻ chiến thắng ; những người chiến thắng ; những người thắng ; những nơi thắng cuộc ; thưởng ; thắng cuộc ; thắng thì ; thắng ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
prize-winner
|
* danh từ
- người giật giải, người đoạt giải |
|
bread-winner
|
* danh từ
- người trụ cột nuôi cả gia đình; lao động chính - cần câu cơm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
