English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: winds

Probably related with:
English Vietnamese
winds
chính gió ; chờ thời ; cơn gió ; gio ; gio ́ ; gió mạnh ; gió ; hàng ; hé ; luồng gió ; những con gió ; những cơn gió ; phương ; sức gió ; và ;
winds
chính gió ; chờ thời ; cơn gió ; gió mạnh ; gió ; hé ; kê ; luồng gió ; những con gió ; những cơn gió ; phương ; sức gió ;

May related with:
English Vietnamese
broken wind
* danh từ
- bệnh thở hổn hển (ngựa)
dead-wind
* danh từ
- (hàng hải) gió ngược
head wind
* danh từ
- gió ngược
land-wind
-wind) /'lændwind/
* danh từ
- gió từ đất liền thổi ra (biển)
short wind
* danh từ
- hơi ngắn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
side-wind
* danh từ
- gió tạt ngang
- ảnh hưởng gián tiếp, nguồn giáp tiếp
=the announcement reached us by a side-wind+ lời công bố đó đến tai chúng tôi do một nguồn gián tiếp
storm-wind
* danh từ
- gió bão
tail-wind
* danh từ
- (hàng không) gió xuôi
trade-wind
* danh từ
- gió alizê, gió mậu dịch
wind breaker
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) wind-cheater
wind-bound
* tính từ
- (hàng hi) bị gió ngược chặn lại, bị gió làm chậm lại
wind-break
* danh từ
- hàng rào chắn gió; hàng cây chắn gió
wind-broken
* tính từ
- thở hổn hển, đứt hi (ngựa)
wind-cheater
* danh từ
- áo chống gió (bằng da, bằng len dày, thắt ngang lưng) ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) wind breaker)
wind-egg
* danh từ
- trứng không có trống
wind-flower
* danh từ
- (thực vật học) cỏ chân ngỗng
wind-gage
-gauge)
/'windgeid /
* danh từ
- (kỹ thuật) cái đo gió
wind-gauge
-gauge)
/'windgeid /
* danh từ
- (kỹ thuật) cái đo gió
wind-instrument
* danh từ
- (âm nhạc) nhạc khí thổi
wind-jammer
* danh từ
- (thông tục) tàu buôn chạy buồm
wind-row
* danh từ
- (nông nghiệp) mở cỏ giẫy một loạt
- rm rạ t i ra để phi khô
wind-screen
* danh từ
- kính che gió (ô tô) ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) wind-shield)
wind-shaken
* tính từ
- x xác đi vì gió
wind-shield
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) wind-screen
- (định ngữ) wind-shield wiper cái gạt nước (ở kính xe ô tô)
wind-swept
* tính từ
- lộng gió
wind-tight
* tính từ
- kín gió
wind-up
* danh từ
- sự kết thúc; sự bế mạc
winded
* tính từ
- hết hi; đứt hi, không thở được nữa
- đ lấy lại hi
winding
* danh từ
- khúc lượn, khúc quanh
- sự cuộn, sự cuốn; guồng (t, chỉ, sợi)
- (ngành mỏ) sự khai thác
- sự lên dây (đồng hồ)
- (kỹ thuật) sự vênh
* tính từ
- uốn khúc, quanh co (sông, đường)
- xoáy trôn ốc, xoắn ốc, cuộn lại, cuốn
wood-wind
* danh từ
- (âm nhạc) kèn sáo bằng gỗ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: