English to Vietnamese
Search Query: willy
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
willy
|
kiếp ; thằng nhỏ ; thằng willy ; tí ; willy ạ ;
|
|
willy
|
kiếp ; thằng nhỏ ; thằng willy ; tí ; willy ạ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
willies
|
* danh từ số nhiều
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sự sợ h i, sự sợ sệt |
|
willy-nilly
|
* phó từ
- dù muốn dù không, muốn hay không muốn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
