English to Vietnamese
Search Query: william
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
william
|
billy ; chính là william ; là william ; rồi ; will ; william à ; ông william ; đó chính là william ; được ;
|
|
william
|
billy ; chính là william ; là william ; rồi ; will ; william à ; ông william ; đó chính là william ; được ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sweet-william
|
* danh từ
- cây cẩm chướng râu |
|
sharpe, william f.
|
- (Econ) (1934-)
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
