English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: wilds

Probably related with:
English Vietnamese
wilds
hoang dã ; hoang vu ; náo nhiệt ;
wilds
hoang dã ; hoang vu ; náo nhiệt ;

May related with:
English Vietnamese
hog wild
* tính từ
- cuống lên
wild-goose chase
* danh từ
- việc làm ngôn cuồng; sự đeo đuổi viển vông
wilding
* danh từ
- (thực vật học) cây dại; cây tự mọc
- qu của cây dại
wildness
* danh từ
- tình trạng hoang d
- tính chất man rợ
- tình trạng hoang vu (miền)
- sự dữ dội
- sự cuồng nhiệt, sự điên cuồng
- tính chất phóng đ ng, tính chất bừa b i (trong cuộc sống)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: