English to Vietnamese
Search Query: caul
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
caul
|
* danh từ
- màng thai nhi - màng thóp (ở đầu trẻ mới sinh) - (giải phẫu) mạc nối !to be born with a caul - sinh vào nơi phú quý, sinh ra đã tốt số |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
caul
|
bọc ;
|
|
caul
|
bọc ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
caul; gastrocolic omentum; greater omentum
|
part of the peritoneum attached to the stomach and to the colon and covering the intestines
|
|
caul; embryonic membrane; veil
|
the inner membrane of embryos in higher vertebrates (especially when covering the head at birth)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
caul
|
* danh từ
- màng thai nhi - màng thóp (ở đầu trẻ mới sinh) - (giải phẫu) mạc nối !to be born with a caul - sinh vào nơi phú quý, sinh ra đã tốt số |
|
caul
|
bọc ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
