English to Vietnamese
Search Query: widows
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
widows
|
góa bụa ; góa phụ ; những người góa bụa ; những người đờn bà góa ; nên góa bụa ; vợ góa của họ ; đờn bà góa đều ;
|
|
widows
|
góa bụa ; góa phụ ; những người góa bụa ; những người đờn bà góa ; nên góa bụa ; vợ góa của họ ; đờn bà góa đều ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
grass-widow
|
* danh từ
- người đàn bà vắng chồng |
|
widowed
|
* tính từ
- goá (chồng, vợ) - (th ca) (+ of) bị mất, bị cướp mất; không có |
|
widower
|
* danh từ
- người goá vợ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
