English to Vietnamese
Search Query: wider
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
wider
|
béo ; hơn ; lơn hơn ; lớn hơn ; lớn ; mênh mông hơn ; mở rộng hơn ; nên ; rộng hơn chút ; rộng hơn một chút ; rộng hơn ; rộng lớn hơn ; rộng lớn ; rộng ra ; rộng rãi ; rộng ; sâu rộng hơn ; sâu rộng ; thấy ; uyên bác ; ở phạm vi rộng hơn ;
|
|
wider
|
béo ; lơn hơn ; lớn hơn nữa ; lớn hơn ; lớn ; mênh mông hơn ; mở rộng hơn ; rộng hơn chút ; rộng hơn một chút ; rộng hơn ; rộng lớn hơn ; rộng lớn ; rộng ra ; rộng rãi ; rộng ; sâu rộng hơn ; sâu rộng ; thấy ; uyên bác ; ở phạm vi rộng hơn ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
wider
|
béo ; hơn ; lơn hơn ; lớn hơn ; lớn ; mênh mông hơn ; mở rộng hơn ; nên ; rộng hơn chút ; rộng hơn một chút ; rộng hơn ; rộng lớn hơn ; rộng lớn ; rộng ra ; rộng rãi ; rộng ; sâu rộng hơn ; sâu rộng ; thấy ; uyên bác ; ở phạm vi rộng hơn ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
