English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: caudal

Best translation match:
English Vietnamese
caudal
* tính từ
- (động vật học) (thuộc) đuôi; ở đuôi; giống đuôi

May be synonymous with:
English English
caudal; taillike
resembling a tail
caudal; caudally
toward the posterior end of the body

May related with:
English Vietnamese
caudally
- xem caudal
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: