English to Vietnamese
Search Query: whirlwinds
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
whirlwinds
|
gió lốc ; những cơn lốc xoáy ; những cơn lốc ;
|
|
whirlwinds
|
gió lốc ; những cơn lốc xoáy ; những cơn lốc ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
whirlwind
|
* danh từ
- cn gió cuốn, gió lốn !sow the wind and reap the whirlwind - (xem) sow |
|
whirlwind
|
bão lớn ; bão ; cơn gió lốc ; cơn lốc ; gió lốc thổi ; gió lốc ; khủng hoảng ; lốc xoáy ; lốc ; lốc đùa ; trận bão ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
