EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

whips

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

whips
roi da ; roi vọt ; roi ; rút ;
whips
roi da ; roi vọt ; roi ; rút ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- roi dài (của người đánh xe bò)
* danh từ
- roi đánh chó
whip hand
* danh từ
- tay cầm roi, tay phi (của người đánh xe ngựa)
- (nghĩa bóng) tay trên, phần hn
=to have the whip hand of someone+ kiểm soát ai, khống chế được ai
* danh từ
- sợi bện roi
=veins stand out like whip-cord+ mạch máu nổi lằn lên
* danh từ
- sự quyên tiền
=to have a whip-round for+ quyên tiền để (cho)
* nội động từ
- quyên tiền
* danh từ
- (kỹ thuật) cưa khoét
* ngoại động từ
- cưa khoét
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đánh bại (trong một cuộc đánh cá...)
* danh từ
- trận roi, trận đòn; sự đánh đập, sự quất
- mũi khâu vắt
- sự vấn chỉ đầu dây (cho khỏi x)
* ngoại động từ
- lấy súng quật; tấn công dữ dội
three-line whip
* danh từ
- thông báo viết của thủ lĩnh đảng gửi cho các nghị sự của đảng yêu cầu họ tham gia một cuộc tranh luận và bỏ phiếu theo một hướng riêng

Nearby words

Browse all English words starting with W