English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: whims

Probably related with:
English Vietnamese
whims
phỏng đoán ;
whims
phỏng đoán ;

May related with:
English Vietnamese
whim
* danh từ ((cũng) whimsy)
- ý chợt ny ra; ý thích chợt ny ra
- (kỹ thuật) máy trục quặng; máy tời
whim
ngài ; vô cớ ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: