English to Vietnamese
Search Query: whims
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
whims
|
phỏng đoán ;
|
|
whims
|
phỏng đoán ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
whim
|
* danh từ ((cũng) whimsy)
- ý chợt ny ra; ý thích chợt ny ra - (kỹ thuật) máy trục quặng; máy tời |
|
whim
|
ngài ; vô cớ ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
