English to Vietnamese
Search Query: weaknesses
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
weaknesses
|
khuyết điểm nào ; khuyết điểm ; nhược điểm ; những điểm yếu ; sự yếu ; tật ; yếu của ; yếu ; yếu đuối thế nào ; yếu đuối ; điểm yếu ;
|
|
weaknesses
|
khuyết điểm nào ; khuyết điểm ; nhược điểm ; những điểm yếu ; sự yếu ; tật ; yếu của ; yếu ; yếu đuối thế nào ; yếu đuối ; điểm yếu ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
weak-eyed
|
* tính từ
- mắt kém |
|
weak-headed
|
-minded)
/'wi:k'maindid/ * tính từ - kém thông minh |
|
weak-kneed
|
* tính từ ((thường) bóng)
- không thể đứng vững - thiếu quyết tâm |
|
weak-kness
|
* danh từ ((thường) bóng)
- tình trạng không thể đứng vững - tình trạng thiếu quyết tâm |
|
weak-minded
|
-minded)
/'wi:k'maindid/ * tính từ - kém thông minh |
|
weak-spirited
|
* tính từ
- mềm yếu, thiếu can đảm |
|
weakness
|
* danh từ
- tính chất yếu, tính yếu đuối, tính yếu ớt; sự ốm yếu - tính nhu nhược, tính mềm yếu (tính tình) - tính chất non kém (trí nhớ, trình độ) - điểm yếu, nhược điểm - tính ưa chuộng, tính thích, tính nghiện =a weakness for Chinese tea+ tính nghiện trà Trung quốc |
|
weak-hearted
|
* tính từ
- nhút nhát - tốt bụng; nhân hậu; dễ mềm lòng |
|
weak-mindedly
|
* phó từ
- thiếu quyết tâm, thiếu óc phán đoán - kém thông minh, đần |
|
weak-mindedness
|
* danh từ
- sự thiếu quyết tâm, sự thiếu óc phán đoán - sự kém thông minh, sự đần |
|
weak-sighted
|
- xem weak-headed
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
