English to Vietnamese
Search Query: wayne
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
wayne
|
hình như ; khách ; ngươ ; ngươ ̀ i ; ngươ ̀ ; nhé ; nếu không ; nếu ; rất tiếc ; việc tối nay nhé ; wayne chắc ; wayne thì ; wayne ạ ; wayne ấy ; ông wayne ; ôngwayne ;
|
|
wayne
|
khách ; ngươ ; ngươ ̀ i ; ngươ ̀ ; nếu không ; nếu ; rất tiếc ; tới ; việc tối nay nhé ; wayne chắc ; wayne thì ; wayne ạ ; wayne ấy ; ông wayne ; ôngwayne ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
wayne; duke wayne; john wayne
|
United States film actor who played tough heroes (1907-1979)
|
|
wayne; anthony wayne; mad anthony wayne
|
American general during the American Revolution (1745-1796)
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
