English to Vietnamese
Search Query: wavered
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
wavered
|
lay chuyển ; lay động rồi sao ; suy suyển ;
|
|
wavered
|
lay chuyển ; lay động rồi sao ; suy suyển ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
flag-waver
|
* danh từ
- người cầm đầu; người vận động |
|
waverer
|
* danh từ
- người do dự, người lưỡng lự; người dao động |
|
wavering
|
* tính từ
- rung rinh, chập chờn (ngọn lửa); rung rung (giọng nói) - (quân sự) nao núng, núng thế - (nghĩa bóng) lung lay, do dự, lưỡng lự; dao động |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
