English to Vietnamese
Search Query: wavelengths
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
wavelengths
|
bước sóng ; các bước sóng ;
|
|
wavelengths
|
bước sóng ; các bước sóng ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
complementary wavelength
|
- (Tech) độ dài sóng bù
|
|
cutoff wavelength
|
- (Tech) độ dài sóng giới hạn
|
|
effective wavelength
|
- (Tech) độ dài sóng hữu hiệu
|
|
electron wavelength
|
- (Tech) độ dài sóng điện tử
|
|
fundamental wavelength
|
- (Tech) độ dài sóng cơ bản
|
|
guide wavelength
|
- (Tech) độ dài sóng truyền dẫn
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
