English to Vietnamese
Search Query: watchings
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
watchings
|
thức ; tỉnh thức ;
|
|
watchings
|
tỉnh thức ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
anchor-watch
|
* danh từ
- phiên gác lúc tàu thả neo đậu lại |
|
bird-watch
|
* nội động từ
- quan sát nhận dạng chim trời |
|
death-watch
|
* danh từ
- sự thức đêm để trông người chết - sự canh phòng tù tử hình (trước khi đem xử tử) - (động vật học) con mọt atropot |
|
dog-watch
|
* danh từ
- (hàng hải) phiên gác hai giờ (từ 4 đến 6, từ 6 đến 8 giờ tối) |
|
hungting-watch
|
* danh từ
- đồng hồ có nắp (cho mặt kính) (của những người săn cáo) ((cũng) hunter) |
|
middle watch
|
* danh từ
- ca gác đêm (từ nửa đêm đến 4 giờ sáng) |
|
morning watch
|
* danh từ
- (hàng hải) phiên gác buổi sáng |
|
night-watch
|
* danh từ
- sự canh phòng ban đêm - tuần canh đêm, phiên gác đêm - người gác đêm; đội gác đêm - (số nhiều) những lúc trằn trọc mất ngủ (về đêm) |
|
repeating watch
|
* danh từ
- đồng hồ điểm chuông định k |
|
stop-watch
|
* danh từ
- đồng hồ bấm giờ (chạy đua) |
|
watch-case
|
* danh từ
- vỏ đồng hồ |
|
watch-chain
|
* danh từ
- dây đồng hồ |
|
watch-glass
|
* danh từ
- kính đồng hồ |
|
watch-guard
|
* danh từ
- dây đồng hồ (đeo ở áo) |
|
watch-maker
|
* danh từ
- thợ đồng hồ |
|
watch-night
|
* danh từ
- đêm giao thừa |
|
watch-pocket
|
* danh từ
- túi để đồng hồ (ở áo gi lê) |
|
watch-tower
|
* danh từ
- chòi canh |
|
watchful
|
* tính từ
- thận trọng, cảnh giác, đề phòng =to be watchful against temptations+ đề phòng bị cám dỗ =to be watchful of one's behaviour+ thận trọng trong cách ăn ở của mình - thức, thao thức, không ngủ |
|
watchfulness
|
* danh từ
- tính thận trọng, tính cảnh giác - sự đề phòng, sự để ý |
|
wrist-watch
|
* danh từ
- đồng hồ đeo tay |
|
computer watch
|
- (Tech) theo dõi điện toán
|
|
digital watch
|
- đồng hồ hiện số
|
|
hunting-watch
|
* danh từ
- đồng hồ có nắp che bằng kim loại - nơi săn bắn tốt |
|
watch-bell
|
* danh từ
- (hàng hải) chuông báo giờ (trên tàu thủy) - (sử học) chuông báo động |
|
watch-boat
|
* danh từ
- (hàng hải) ca nô tuần tiễu |
|
watch-box
|
* danh từ
- chòi canh |
|
watch-bracelet
|
* danh từ
- dây đồng hồ đeo tay |
|
watch-cry
|
* danh từ
- (sử học) tiếng kêu tuần tra đêm - (số nhiều) điểm danh người gác - khẩu hiệu; châm ngôn |
|
watch-dog
|
* danh từ
- chó giữ nhà - người bảo vệ, người kiểm tra, người giám hộ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
