English to Vietnamese
Search Query: wastelands
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
wastelands
|
vùng đất chứa ;
|
|
wastelands
|
vùng đất chứa ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
wasteland
|
* danh từ
- đất hoang, đất khô cằn; khu đất không thể sử dụng được, khu đất không sử dụng - hoang mạc - cuộc sống khô cằn (cuộc sống không sáng tạo được gì về văn hoá hoặc tinh thần) |
|
wasteland
|
hành tinh không sự sống ; địa chơ vơ ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
