English to Vietnamese
Search Query: warping
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
warping
|
khúc cong vênh ; sự chênh vênh ;
|
|
warping
|
khúc cong vênh ; sự chênh vênh ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
warping; warp
|
a moral or mental distortion
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
time warp
|
* danh từ
- sự vặn vẹo của thời gian khiến cho quá khứ hoặc tương lai trở thành hiện tại (trong truyện khoa học viễn tưởng) |
|
warped
|
* tính từ
- bị biến dạng; bị bẻ cong - bị xuyên tạc; bị bóp méo |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
