English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cattle

Best translation match:
English Vietnamese
cattle
* danh từ
- thú nuôi, gia súc
- (thông tục) ngựa
- những kẻ đáng khinh, những kẻ thô lỗ, vũ phu

Probably related with:
English Vietnamese
cattle
bò ; bầy súc vật chúng ; bầy súc vật ; chiên ; chăn bò ; chăn dắt ; chăn dắt đàn gia súc ; con bò ; con chiên ; con gai súc ; con ; của bò ; dắt chúng ; gia súc thì phải ; gia súc thì ; gia súc ; loài súc vật ; loài vật ; lâu ; nuôi bò ; nuôi gia súc ; súc vật các ; súc vật nào ; súc vật ; súc ; thấy ; thực đổi ; trang trại ; trâu bò ; trại gia súc ; tức súc vật ; về bò ; đàn bò ; đàn gia súc ; đám bò ; đồ bò ;
cattle
bò ; bầy súc vật chúng ; bầy súc vật ; chiên ; chăn bò ; chăn dắt ; chăn dắt đàn gia súc ; chăn ; con bò ; con chiên ; con gai súc ; con ; của bò ; dắt chúng ; gia súc thì phải ; gia súc thì ; gia súc ; loài súc vật ; loài vật ; nuôi bò ; nuôi gia súc ; súc vật các ; súc vật nào ; súc vật ; súc ; trang trại ; trâu bò ; trại gia súc ; tức súc vật ; về bò ; đàn bò ; đàn gia súc ; đám bò ; đồ bò ;

May be synonymous with:
English English
cattle; bos taurus; cows; kine; oxen
domesticated bovine animals as a group regardless of sex or age

May related with:
English Vietnamese
beef cattle
* danh từ
- trâu bò vỗ béo (để ăn thịt)
cattle
* danh từ
- thú nuôi, gia súc
- (thông tục) ngựa
- những kẻ đáng khinh, những kẻ thô lỗ, vũ phu
cattle-breeding
* danh từ
- sự chăn nuôi súc vật
cattle-dealer
* danh từ
- lái trâu bò
cattle-feeder
* danh từ
- máy cho súc vật ăn
cattle-leader
* danh từ
- cái vòng xỏ mũi (để dắt trâu bò)
cattle-lifter
* danh từ
- kẻ ăn trộm súc vật
cattle-pen
* danh từ
- nơi quầy súc vật
cattle-piece
* danh từ
- tranh vẽ thú nuôi
cattle-plague
* danh từ
- dịch trâu bò
cattle-ranch
* danh từ
- trại chăn nuôi trâu bò
cattle-rustler
* danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- (như) cattle-lifter
cattle-shed
* danh từ
- chuồng trâu bò
cattle-show
* danh từ
- triển lãm thú nuôi
cattle-truck
* danh từ
- toa chở thú nuôi
dairy cattle
* danh từ
- bò sữa
cattle-cake
* danh từ
- kho chứa thức ăn gia súc
cattle-grid
* danh từ
- tấm lưới nằm trên mặt đường để ngăn súc vật qua lại
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: