English to Vietnamese
Search Query: vowed
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
vowed
|
có thể ; hứa nguyện ; hứa ; khấn ; thề ; thể ; thể ăn tùy thích ; tuyên bố là ; tuyên bố ; đã thề là ; đã thề ;
|
|
vowed
|
hứa nguyện ; hứa ; khấn ; thề ; tuyên bố là ; tuyên bố ; đã thề là ; đã thề ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
vowelise
|
* ngoại động từ
- thêm nguyên âm vào |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
