English to Vietnamese
Search Query: vouchers
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
vouchers
|
những hóa đơn ;
|
|
vouchers
|
những hóa đơn ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
voucher schemes
|
- (Econ) Các chương trình theo phiếu.
+ Các loại tem phiếu là một phương pháp để phân phối lại bằng hiện vật. |
|
luncheon voucher
|
* danh từ
- phiếu ăn, vé ăn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
