English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: vouched

Probably related with:
English Vietnamese
vouched
bảo lãnh ; đã đảm bảo ;
vouched
bảo lãnh ; đã đảm bảo ;

May related with:
English Vietnamese
vouch
* ngoại động từ
- dẫn chứng, chứng rõ, xác minh; nêu lên làm chứng
=to vouch an authority+ nêu lên một người có uy tín để làm chứng
=to vouch a book+ lấy sách để dẫn chứng
* nội động từ
- (+ for) cam đoan, bảo đảm
=to vouch for the truth of+ bảo đảm sự thật của
=I can vouch for his honesty+ tôi có thể cam đoan là anh ta chân thật
vouch
bảo lãnh ; bảo lạnh ; bảo đảm ; canh ; làm chứng ; xác minh ; đoan ; đảm bảo ; đảm ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: