English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: vines

Probably related with:
English Vietnamese
vines
cây nho ; dây leo chắn lối ; dây leo ; dây nho ; leo ; nho ; vườn nho ;
vines
cây nho ; dây leo chắn lối ; dây leo ; dây nho ; leo ; nho ; vườn nho ;

May related with:
English Vietnamese
balloon vine
* danh từ
- (thực vật học) dây tấm phông
grape-vine
* danh từ
- cây nho
- hệ thống thông tin mật
- tin vịt
ivy vine
* danh từ
- (thực vật học) cây nho đà
vine-disease
* danh từ
- bệnh cây nho
vine-grower
* danh từ
- người trồng nho
passion-vine
* danh từ
- xem passion-flower
vine-fretter
- xem vine-louse
vine-leaf
* danh từ
- lá nho
vine-louse
* danh từ
- rệp rễ nho
vine-pest
* danh từ
- xem vine-louse
vine-prop
* danh từ
- cọc dây nho leo
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: