English to Vietnamese
Search Query: vicissitudes
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
vicissitudes
|
thăng trầm ; đưa đẩy ;
|
|
vicissitudes
|
thăng trầm ; đưa đẩy ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
vicissitude
|
* danh từ
- sự thăng trầm; sự thịnh suy =the vicissitudes of life+ những nỗi thăng trầm của cuộc đời - (từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca) sự thay đổi chu kỳ, sự tuần hoàn =the vicissitude of seasons+ sự tuần hoàn của các mùa |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
