English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: vicissitudes

Probably related with:
English Vietnamese
vicissitudes
thăng trầm ; đưa đẩy ;
vicissitudes
thăng trầm ; đưa đẩy ;

May related with:
English Vietnamese
vicissitude
* danh từ
- sự thăng trầm; sự thịnh suy
=the vicissitudes of life+ những nỗi thăng trầm của cuộc đời
- (từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca) sự thay đổi chu kỳ, sự tuần hoàn
=the vicissitude of seasons+ sự tuần hoàn của các mùa
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: