English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: vets

Probably related with:
English Vietnamese
vets
các cựu chiến binh ; cựu chiến binh ; sĩ thú y ; ăn hôi ;
vets
các cựu chiến binh ; cựu chiến binh ; sĩ thú y ; ăn hôi ;

May related with:
English Vietnamese
vet
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (viết tắt) của veteran
- (thông tục) thầy thuốc thú y
* ngoại động từ
- (thông tục) khám bệnh, chữa bệnh (cho một con vật)
=to have a horse vetted+ đem ngựa cho thú y khám bệnh
- (nghĩa bóng) xem lại, hiệu đính
=to vet an article+ hiệu đính một bài báo
vet
bác sĩ thú y ; bác sĩ thú y đó ; khám thú y ; kiểm chứng ; sĩ thú y ; sỹ thú y ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: