English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: veterans

Probably related with:
English Vietnamese
veterans
các cựu chiến binh ; cựu chiến binh mong ; cựu chiến binh ; những cựu binh ; những cựu chiến binh ; những người kì cựu ;
veterans
các cựu chiến binh ; cựu chiến binh mong ; cựu chiến binh ; cựu chiến ; những cựu binh ; những cựu chiến binh ; những người kì cựu ; viên ;

May related with:
English Vietnamese
veteran car
* danh từ
- xe hơi chế tạo trước 1961 (nhất là trước năm 1905)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: