English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cathode

Best translation match:
English Vietnamese
cathode
* danh từ
- (vật lý) cực âm, catôt

Probably related with:
English Vietnamese
cathode
cực âm ;

May related with:
English Vietnamese
cathode
* danh từ
- (vật lý) cực âm, catôt
activated cathode
- (Tech) âm cực hoạt hóa
bariated cathode
- (Tech) âm cực phủ bari
caesium cathode
- (Tech) âm cực phủ xêzi
coated cathode
- (Tech) âm cực phủ/bọc
corrugated cathode
- (Tech) âm cực dạng uốn nếp
electrolytic cathode
- (Tech) âm cực điện giải
electron-gun cathode
- (Tech) âm cực súng điện tử
electrostatic cathode ray tube
- (Tech) ống tia âm cực điện tĩnh
equipotential cathode
- (Tech) âm cực đẳng thế
grid-cathode capacitance
- (Tech) điện dung lưới âm cực
cathode ray
- tia âm cực
cathode-ray tube
- ống phóng tia âm cực
cathodic
- xem cathode
cathodically
- xem cathode
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: